蛅行蟯動

zhān xíng náo dòng

Pinyin: zhān xíng náo dòng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hành) + (nhiêu) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小虫爬动的样子。比喻微细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小虫爬动的样子。比喻微细。