蛇一般的

xà nhất bàn đích

Hán Việt: xà nhất bàn đích

Tổng quan

nhiều rắn, hình rắn, độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân

Cấu tạo: (xà) + (nhất) + (bàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều rắn, hình rắn, độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân