蛇口結 shé kǒu jié · xà khẩu kết Hán Việt: xà khẩu kết · Pinyin: shé kǒu jié Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 口 (khẩu) + 結 (kết)Pinyinshé kǒu jiéHán Việtxà khẩu kếtCấu tạo蛇 + 口 + 結 · xà + khẩu + kết nghĩa thành phần: xà + khẩu + kết