蛇含石

shé hán shí xà hàm thạch

Hán Việt: xà hàm thạch · Pinyin: shé hán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hàm) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省作"蛇含"; 即蛇黄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"蛇含"。 2.即蛇黄。