蛇咬傷 shé yǎo shāng · xà giảo thương Hán Việt: xà giảo thương · Pinyin: shé yǎo shāng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 咬 (giảo) + 傷 (thương)Pinyinshé yǎo shāngHán Việtxà giảo thươngCấu tạo蛇 + 咬 + 傷 · xà + giảo + thương nghĩa thành phần: xà + giảo + thương Nghĩa EngCihui 蛇咬傷 héyǎoshāng n. snake bite