蛇寶石 xà bảo thạch Hán Việt: xà bảo thạch Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)Hán Việtxà bảo thạchCấu tạo蛇 + 寶 + 石 · xà + bảo + thạch nghĩa thành phần: xà + bảo + thạch Nghĩa EngCihui 蛇寶石 hébǎoshí n. serpentine (a dull-greenish rock) M:²kuài