蛇尾線 xà vĩ tuyến Hán Việt: xà vĩ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 尾 (vĩ) + 線 (tuyến)Hán Việtxà vĩ tuyếnCấu tạo蛇 + 尾 + 線 · xà + vĩ + tuyến nghĩa thành phần: xà + vĩ + tuyến