蛇崇拜者 xà sùng bái giả Hán Việt: xà sùng bái giả Tổng quan người thờ rắn Cấu tạo: 蛇 (xà) + 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 者 (giả)Hán Việtxà sùng bái giảCấu tạo蛇 + 崇 + 拜 + 者 · xà + sùng + bái + giả nghĩa thành phần: xà + sùng + bái + giả Nghĩa ViệtCihui người thờ rắn