蛇形丘

xà hình khâu

Hán Việt: xà hình khâu

Tổng quan

(y học) vảy (đóng ở vết thương)

Cấu tạo: (xà) + (hình) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) vảy (đóng ở vết thương)