蛇根木

xà căn mộc

Hán Việt: xà căn mộc

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (căn) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛇根木 hégēnmù n. snakewood; serpentwood; rauwolfia M:²kē