蛇漠瘡 shé mò chuāng · xà mạc sang Hán Việt: xà mạc sang · Pinyin: shé mò chuāng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 漠 (mạc) + 瘡 (sang)Pinyinshé mò chuāngHán Việtxà mạc sangCấu tạo蛇 + 漠 + 瘡 · xà + mạc + sang nghĩa thành phần: xà + mạc + sang