蛇皮管

xà bì quản

Hán Việt: xà bì quản

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (bì) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛇皮管 hépíguǎn n. <elec.> flexible metal conduit M:¹tiáo