蛇盤鬼附 shé pán guǐ fù · xà bàn quỷ phụ Hán Việt: xà bàn quỷ phụ · Pinyin: shé pán guǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 盤 (bàn) + 鬼 (quỷ) + 附 (phụ)Pinyinshé pán guǐ fùHán Việtxà bàn quỷ phụCấu tạo蛇 + 盤 + 鬼 + 附 · xà + bàn + quỷ + phụ nghĩa thành phần: xà + bàn + quỷ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻相互色结。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻相互勾结。