蛇盤鬼附

shé pán guǐ fù xà bàn quỷ phụ

Hán Việt: xà bàn quỷ phụ · Pinyin: shé pán guǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (bàn) + (quỷ) + (phụ)