蛇知蛇足

xà tri xà túc

Hán Việt: xà tri xà túc

Tổng quan

xà tri xà túc (譬喻)智度論十曰:「如偈說,智人能敬智,智論則智喜,智人能知智,如蛇知蛇足。」☸

Cấu tạo: (xà) + (tri) + (xà) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà tri xà túc (譬喻)智度論十曰:「如偈說,智人能敬智,智論則智喜,智人能知智,如蛇知蛇足。」☸