蛇紋樹 xà văn thụ Hán Việt: xà văn thụ Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 樹 (thụ)Hán Việtxà văn thụCấu tạo蛇 + 紋 + 樹 · xà + văn + thụ nghĩa thành phần: xà + văn + thụ