蛇綠岩

shé lǜ yán xà lục nham

Hán Việt: xà lục nham · Pinyin: shé lǜ yán

Tổng quan

đá ophiolit (địa chất)

Cấu tạo: (xà) + (lục) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá ophiolit (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT ophiolite (geology)
  • Cihui ophiolite (geology)