蛇腹斷 shé fù duàn · xà phúc đoạn Hán Việt: xà phúc đoạn · Pinyin: shé fù duàn Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 腹 (phúc) + 斷 (đoạn)Pinyinshé fù duànHán Việtxà phúc đoạnCấu tạo蛇 + 腹 + 斷 · xà + phúc + đoạn nghĩa thành phần: xà + phúc + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"蛇腹纹"。