蛇腹紋

shé fù wén xà phúc văn

Hán Việt: xà phúc văn · Pinyin: shé fù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (phúc) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古琴上的横鳞断纹。状如蛇腹下的横鳞﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古琴上的横鳞断纹。状如蛇腹下的横鳞﹐故称。