蛇舅母

shé jiù mǔ xà cữu mẫu

Hán Việt: xà cữu mẫu · Pinyin: shé jiù mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (cữu) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜥蜴类动物。又名草蜥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜥蜴类动物。又名草蜥。

Eng

  • Cihui 蛇舅母 héjiùmǔ n. <zoo.> long-tailed lizard M:²zhī