蛇葡萄 xà bồ đào Hán Việt: xà bồ đào Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 葡 (bồ) + 萄 (đào)Hán Việtxà bồ đàoCấu tạo蛇 + 葡 + 萄 · xà + bồ + đào nghĩa thành phần: xà + bồ + đào Nghĩa EngCihui 蛇葡萄 hépútáo n. northern fox grape