蛇蜕皮 xà thuế bì Hán Việt: xà thuế bì Tổng quan Rắn thay lốt. (Ngb Cấu tạo: 蛇 (xà) + 蜕 (thuế) + 皮 (bì)Hán Việtxà thuế bìCấu tạo蛇 + 蜕 + 皮 · xà + thuế + bì nghĩa thành phần: xà + thuế + bì Nghĩa ViệtCihui Rắn thay lốt. (Ngb