蛇銜膏 shé xián gāo · xà hàm cao Hán Việt: xà hàm cao · Pinyin: shé xián gāo Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 銜 (hàm) + 膏 (cao)Pinyinshé xián gāoHán Việtxà hàm caoCấu tạo蛇 + 銜 + 膏 · xà + hàm + cao nghĩa thành phần: xà + hàm + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蛇衔。Tân Hoa Tự Điển 1.即蛇衔。