蛇須箭

shé xū jiàn xà tu tiến

Hán Việt: xà tu tiến · Pinyin: shé xū jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (tu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼花的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼花的一种。