蛇须箭 xà tu tiến Hán Việt: xà tu tiến Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 须 (tu) + 箭 (tiến)Hán Việtxà tu tiếnCấu tạo蛇 + 须 + 箭 · xà + tu + tiến nghĩa thành phần: xà + tu + tiến