蛇龍珠

shé lóng zhū xà long châu

Hán Việt: xà long châu · Pinyin: shé lóng zhū

Tổng quan

Cabernet Gernischt (loại nho)

Cấu tạo: (xà) + (long) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cabernet Gernischt (loại nho)

Eng

  • CC-CEDICT Cabernet Gernischt (grape type)
  • Cihui Cabernet Gernischt (grape type)