蠱心喪志 gǔ xīn sàng zhì · cổ tâm tang chí Hán Việt: cổ tâm tang chí · Pinyin: gǔ xīn sàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 心 (tâm) + 喪 (tang) + 志 (chí)Pinyingǔ xīn sàng zhìHán Việtcổ tâm tang chíCấu tạo蠱 + 心 + 喪 + 志 · cổ + tâm + tang + chí nghĩa thành phần: cổ + tâm + tang + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑心神﹐丧失意志。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑心神﹐丧失意志。