蠱惑某人 cổ hoặc mỗ nhân Hán Việt: cổ hoặc mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 惑 (hoặc) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcổ hoặc mỗ nhânCấu tạo蠱 + 惑 + 某 + 人 · cổ + hoặc + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cổ + hoặc + mỗ + nhân