蠱惑民心 cổ hoặc dân tâm Hán Việt: cổ hoặc dân tâm Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 惑 (hoặc) + 民 (dân) + 心 (tâm)Hán Việtcổ hoặc dân tâmCấu tạo蠱 + 惑 + 民 + 心 · cổ + hoặc + dân + tâm nghĩa thành phần: cổ + hoặc + dân + tâm Nghĩa EngCihui 蠱惑民心 ǔhuò mínxīn v.o. rabble-rouse