蛋白甜餅 dànbái tiánbǐng · đản bạch điềm bính Hán Việt: đản bạch điềm bính · Pinyin: dànbái tiánbǐng Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 甜 (điềm) + 餅 (bính)Pinyindànbái tiánbǐngHán Việtđản bạch điềm bínhCấu tạo蛋 + 白 + 甜 + 餅 · đản + bạch + điềm + bính nghĩa thành phần: đản + bạch + điềm + bính Nghĩa EngCihui meringue