蛋白療法 đản bạch liệu pháp Hán Việt: đản bạch liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtđản bạch liệu phápCấu tạo蛋 + 白 + 療 + 法 · đản + bạch + liệu + pháp nghĩa thành phần: đản + bạch + liệu + pháp