蛋白质的
đản bạch chất đích
Hán Việt: đản bạch chất đích
Tổng quan
(hoá học) Anbuminoit, dạng anbumin (thuộc) anbumin; có anbumin có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng, như lòng trắng trứng có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng, như lòng trắng trứng (hoá học) Protein có protein
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 albumin