蛋黃千層糕

dàn huáng qiān céng gāo đản hoàng thiên tằng cao

Hán Việt: đản hoàng thiên tằng cao · Pinyin: dàn huáng qiān céng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (hoàng) + (thiên) + (tằng) + (cao)