蛔蟲藥

hồi trùng dược

Hán Việt: hồi trùng dược

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (trùng) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛔蟲藥 uíchóngyào n. medicine for roundworm disease M:¹⁴fù/³lì