蛙井喜 oa tỉnh hỉ Hán Việt: oa tỉnh hỉ Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 井 (tỉnh) + 喜 (hỉ)Hán Việtoa tỉnh hỉCấu tạo蛙 + 井 + 喜 · oa + tỉnh + hỉ nghĩa thành phần: oa + tỉnh + hỉ