蛙腿式 oa thối thức Hán Việt: oa thối thức Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 腿 (thối) + 式 (thức)Hán Việtoa thối thứcCấu tạo蛙 + 腿 + 式 · oa + thối + thức nghĩa thành phần: oa + thối + thức