蛙躍法 oa dược pháp Hán Việt: oa dược pháp Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 躍 (dược) + 法 (pháp)Hán Việtoa dược phápCấu tạo蛙 + 躍 + 法 · oa + dược + pháp nghĩa thành phần: oa + dược + pháp Nghĩa EngCihui 蛙躍法 āyuèfǎ n. leapfrog