蛟客髯 jiāo kè rán · giao khách nhiêm Hán Việt: giao khách nhiêm · Pinyin: jiāo kè rán Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 客 (khách) + 髯 (nhiêm)Pinyinjiāo kè ránHán Việtgiao khách nhiêmCấu tạo蛟 + 客 + 髯 · giao + khách + nhiêm nghĩa thành phần: giao + khách + nhiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海苔的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.海苔的别名。