蛟龙匣 giao long hạp Hán Việt: giao long hạp Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 龙 (long) + 匣 (hạp)Hán Việtgiao long hạpCấu tạo蛟 + 龙 + 匣 · giao + long + hạp nghĩa thành phần: giao + long + hạp