蛟龍吼 jiāo lóng hǒu · giao long hống Hán Việt: giao long hống · Pinyin: jiāo lóng hǒu Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 龍 (long) + 吼 (hống)Pinyinjiāo lóng hǒuHán Việtgiao long hốngCấu tạo蛟 + 龍 + 吼 · giao + long + hống nghĩa thành phần: giao + long + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻大声吟啸。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻大声吟啸。