蛣蜋皮

qī láng pí

Pinyin: qī láng pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黑甲虫的壳。借喻华贵的外衣。常讥讽人徒有外表。

Cấu tạo: 蛣 + 蜋 (lang) + 皮 (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑甲虫的壳。借喻华贵的外衣。常讥讽人徒有外表。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛣蜋