蛤精疾

há jīng jí cáp tinh tật

Hán Việt: cáp tinh tật · Pinyin: há jīng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (tinh) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因蛤附着脚跟久而得的肿痛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因蛤附着脚跟久而得的肿痛病。