蛤蜊粉 gé lí fěn · cáp lị phấn Hán Việt: cáp lị phấn · Pinyin: gé lí fěn Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 蜊 (lị) + 粉 (phấn)Pinyingé lí fěnHán Việtcáp lị phấnCấu tạo蛤 + 蜊 + 粉 · cáp + lị + phấn nghĩa thành phần: cáp + lị + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药名。用蛤蜊壳煅制成的粉。Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。用蛤蜊壳煅制成的粉。