蛤蟆眼 cáp mô nhãn Hán Việt: cáp mô nhãn Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 蟆 (mô) + 眼 (nhãn)Hán Việtcáp mô nhãnCấu tạo蛤 + 蟆 + 眼 · cáp + mô + nhãn nghĩa thành phần: cáp + mô + nhãn Nghĩa EngCihui 蛤蟆眼 ámayǎn n. <coll.> frog-eyes; bulging eyes M:¹duì/¹fù/²zhī