蛩蚊氈 qióng wén zhān · cung văn chiên Hán Việt: cung văn chiên · Pinyin: qióng wén zhān Tổng quan Cấu tạo: 蛩 (cung) + 蚊 (văn) + 氈 (chiên)Pinyinqióng wén zhānHán Việtcung văn chiênCấu tạo蛩 + 蚊 + 氈 · cung + văn + chiên nghĩa thành phần: cung + văn + chiên