蠻公子

mán gōng zi man công tử

Hán Việt: man công tử · Pinyin: mán gōng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (công) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对南方少年的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对南方少年的戏称。