蠻力氣 man lực khí Hán Việt: man lực khí Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 力 (lực) + 氣 (khí)Hán Việtman lực khíCấu tạo蠻 + 力 + 氣 · man + lực + khí nghĩa thành phần: man + lực + khí Nghĩa EngCihui 蠻力氣 ánlìqi n. great strength