蠻勁兒 man kính nhi Hán Việt: man kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtman kính nhiCấu tạo蠻 + 勁 + 兒 · man + kính + nhi nghĩa thành phần: man + kính + nhi Nghĩa EngCihui 蠻勁兒 ánjìnr ►See mánjìn