蠻聲獠氣

mán shēng liáo qì man thanh lão khí

Hán Việt: man thanh lão khí · Pinyin: mán shēng liáo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (thanh) + (lão) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时北方人嘲笑南方人说话的声气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时北方人嘲笑南方人说话的声气。