蠻夷戎狄
man di nhung địch
Hán Việt: man di nhung địch · Pinyin: mán yí róng dí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代对四方少数民族的统称。东方曰夷﹐南方曰蛮﹐西方曰戎﹐北方曰狄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代对四方少数民族的统称。东方曰夷﹐南方曰蛮﹐西方曰戎﹐北方曰狄。
Eng
- Cihui 蠻夷戎狄 án-yí-róng-dí n. all kinds of barbarians